Quay lại Trang Chủ

Cơ sở Tính toán

Cơ sở nào cho các phép tính?

Chúng tôi công bố tất cả các quy tắc được sử dụng bởi Saju-Link. Bạn có thể kiểm tra nguồn gốc của các số hiển thị trên màn hình, bao gồm các điều chỉnh cho vận may hôm nay, các điểm số từ bảng mối quan hệ nhánh đất, và các giá trị biên phân biệt giữa một trụ ngày mạnh và một trụ ngày yếu.

Saju ghi lại năm, tháng, ngày và giờ sinh của bạn, mỗi mục bằng hai chữ Hán, tổng cộng tám chữ. Chữ trên của mỗi cặp được gọi là Thiên can, chữ dưới là Địa chi, và hai chữ của ngày sinh bạn được gọi là Trụ Ngày. Nếu những từ này còn mới với bạn, hãy bắt đầu với Thiên can, Địa chi và Trụ Ngày — Cách đọc các chữ trong Saju.

  • Thiên can — mười chữ trên của Saju. Mỗi chữ có ngũ hành và âm dương cố định, và Thiên can của ngày sinh bạn chính là Can ngày chỉ về bạn.
  • Địa chi — mười hai chữ dưới của Saju, chính là những chữ dùng cho mười hai con giáp. Mỗi Địa chi chứa các tàng can (支藏干) bên trong.
  • Trụ ngày — cặp do Thiên can và Địa chi của ngày sinh bạn tạo thành. Có 60 cặp, từ 甲子 đến 癸亥, và mỗi cặp có một mục riêng. Bạn sẽ thấy chúng trong các danh sách thu gọn bên dưới.
Thiên can10
Địa chi12
Trụ ngày60