Cơ sở tính toán

Trụ ngày

Trụ ngày 辛亥

Cách Saju-Link đọc Trụ ngày 辛亥 — các can mà Chi ngày chứa là gì đối với Can ngày — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của nó.

辛亥 là Trụ ngày số 48 trong chu kỳ sáu mươi

Khi can chi của ngày sinh là 辛亥, Can ngày là 辛 (Kim, Âm) và Chi ngày là 亥 (Lợn). Trong chu kỳ sáu mươi, đây là tổ hợp số 48.

Saju-Link gọi người có Can ngày là 辛 là "Tân Kim (辛)", và dòng mà màn hình kết quả hiển thị là: "Viên ngọc đã mài. Thẩm mỹ tinh tế và tiêu chuẩn cao; khó bỏ qua sự cẩu thả." Dòng này không liên quan đến phần giải đọc bên dưới hay điểm số.

Các can mà Chi ngày 亥 chứa là gì đối với Can ngày

Chi ngày là vị trí phối ngẫu. Đọc từ Can ngày 辛, các can mà 亥 chứa như sau. Can bản khí (壬) là năng lượng đại diện của chi.

Tàng can của Chi ngày 辛亥
Tàng canVị tríTỷ lệĐối với Can ngày 辛
Mậu Thổ (戊)dư khí (餘氣)24.0%Chính Ấn (正印)
Giáp Mộc (甲)trung khí (中氣)24.0%Chính Tài (正財)
Nhâm Thủy (壬)bản khí (本氣)52.0%Thương Quan (傷官)

Vị trí phối ngẫu và Trụ ngày này

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 辛, Chính Tài là 甲 và Chính Quan là 丙.

Đối với nam giới, vị trí phối ngẫu (Chính Tài) là 甲. 甲 được chứa trong 亥 (trung khí (中氣)).

Đối với nữ giới, vị trí phối ngẫu (Chính Quan) là 丙. 丙 không được chứa trong 亥.

Các Trụ ngày lân cận và các ký tự cấu thành

Trong chu kỳ sáu mươi, Trụ ngày trước là 庚戌 và Trụ ngày sau là 壬子.

Nó gồm Tân Kim (辛) và 亥 (Lợn).