Cơ sở tính toán

Thiên can

Đinh Hỏa (丁) — Hỏa, Âm

Ngũ hành và âm dương của Thiên can 丁, cách nó đọc chín can còn lại (Thập thần) và những Địa chi chứa nó — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của Saju-Link.

Đinh Hỏa (丁) là Thiên can thứ tư trong mười Thiên can

丁 là Thiên can thứ tư trong mười Thiên can. Ngũ hành của nó là Hỏa và âm dương là Âm. Saju-Link gọi người có Can ngày là 丁 là "Đinh Hỏa (丁)".

Dòng mà màn hình kết quả hiển thị cho Can ngày này là: "Ánh nến. Cháy lặng lẽ và bền, sưởi ấm người gần nhất trước." Dòng này không liên quan đến bảng hay điểm số bên dưới.

Cách đọc các can khác (Thập thần)

Khi Can ngày là 丁, mỗi can trong mười can được đọc như sau. Cách đọc có chiều: đây là cách 丁 đọc can kia, còn khi can kia đọc 丁 thì có thể ra một tên khác.

Thập thần khi Can ngày là Đinh Hỏa (丁)
Can khácNgũ hành và âm dươngThập thần
Giáp Mộc (甲)Mộc DươngChính Ấn (正印)
Ất Mộc (乙)Mộc ÂmThiên Ấn (偏印)
Bính Hỏa (丙)Hỏa DươngKiếp Tài (劫財)
Đinh Hỏa (丁)Hỏa ÂmTỷ Kiên (比肩)
Mậu Thổ (戊)Thổ DươngThương Quan (傷官)
Kỷ Thổ (己)Thổ ÂmThực Thần (食神)
Canh Kim (庚)Kim DươngChính Tài (正財)
Tân Kim (辛)Kim ÂmThiên Tài (偏財)
Nhâm Thủy (壬)Thủy DươngChính Quan (正官)
Quý Thủy (癸)Thủy ÂmThiên Quan (偏官)

Các can được đọc là vị trí phối ngẫu

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 丁, Chính Tài là 庚 và Chính Quan là 壬. Nếu bạn không cho biết giới tính, vị trí này sẽ không được đọc.

Các Địa chi chứa 丁

Đây là nơi 丁 ẩn trong các Địa chi (Tàng can). Tỷ lệ là phần trong ba mươi ngày của chi đó mà 丁 chiếm giữ.

Các Địa chi chứa 丁
Địa chiCon giápVị tríTỷ lệ
午Ngựabản khí (本氣)33.3%
未Cừudư khí (餘氣)31.0%
戌Chótrung khí (中氣)10.3%