Cơ sở tính toán

Thiên can

Mậu Thổ (戊) — Thổ, Dương

Ngũ hành và âm dương của Thiên can 戊, cách nó đọc chín can còn lại (Thập thần) và những Địa chi chứa nó — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của Saju-Link.

Mậu Thổ (戊) là Thiên can thứ năm trong mười Thiên can

戊 là Thiên can thứ năm trong mười Thiên can. Ngũ hành của nó là Thổ và âm dương là Dương. Saju-Link gọi người có Can ngày là 戊 là "Mậu Thổ (戊)".

Dòng mà màn hình kết quả hiển thị cho Can ngày này là: "Đất rộng và núi. Khó lay và dễ tựa vào, dù đã quyết rồi thì rất chậm đổi." Dòng này không liên quan đến bảng hay điểm số bên dưới.

Cách đọc các can khác (Thập thần)

Khi Can ngày là 戊, mỗi can trong mười can được đọc như sau. Cách đọc có chiều: đây là cách 戊 đọc can kia, còn khi can kia đọc 戊 thì có thể ra một tên khác.

Thập thần khi Can ngày là Mậu Thổ (戊)
Can khácNgũ hành và âm dươngThập thần
Giáp Mộc (甲)Mộc DươngThiên Quan (偏官)
Ất Mộc (乙)Mộc ÂmChính Quan (正官)
Bính Hỏa (丙)Hỏa DươngThiên Ấn (偏印)
Đinh Hỏa (丁)Hỏa ÂmChính Ấn (正印)
Mậu Thổ (戊)Thổ DươngTỷ Kiên (比肩)
Kỷ Thổ (己)Thổ ÂmKiếp Tài (劫財)
Canh Kim (庚)Kim DươngThực Thần (食神)
Tân Kim (辛)Kim ÂmThương Quan (傷官)
Nhâm Thủy (壬)Thủy DươngThiên Tài (偏財)
Quý Thủy (癸)Thủy ÂmChính Tài (正財)

Các can được đọc là vị trí phối ngẫu

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 戊, Chính Tài là 癸 và Chính Quan là 乙. Nếu bạn không cho biết giới tính, vị trí này sẽ không được đọc.

Các Địa chi chứa 戊

Đây là nơi 戊 ẩn trong các Địa chi (Tàng can). Tỷ lệ là phần trong ba mươi ngày của chi đó mà 戊 chiếm giữ.

Các Địa chi chứa 戊
Địa chiCon giápVị tríTỷ lệ
寅Hổdư khí (餘氣)24.0%
辰Rồngbản khí (本氣)58.7%
巳Rắndư khí (餘氣)24.0%
申Khỉdư khí (餘氣)24.0%
戌Chóbản khí (本氣)58.7%
亥Lợndư khí (餘氣)24.0%