Cơ sở tính toán

Thiên can

Canh Kim (庚) — Kim, Dương

Ngũ hành và âm dương của Thiên can 庚, cách nó đọc chín can còn lại (Thập thần) và những Địa chi chứa nó — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của Saju-Link.

Canh Kim (庚) là Thiên can thứ bảy trong mười Thiên can

庚 là Thiên can thứ bảy trong mười Thiên can. Ngũ hành của nó là Kim và âm dương là Dương. Saju-Link gọi người có Can ngày là 庚 là "Canh Kim (庚)".

Dòng mà màn hình kết quả hiển thị cho Can ngày này là: "Sắt chưa gia công. Quyết đoán và dứt khoát, ít kiên nhẫn với những việc bỏ lửng." Dòng này không liên quan đến bảng hay điểm số bên dưới.

Cách đọc các can khác (Thập thần)

Khi Can ngày là 庚, mỗi can trong mười can được đọc như sau. Cách đọc có chiều: đây là cách 庚 đọc can kia, còn khi can kia đọc 庚 thì có thể ra một tên khác.

Thập thần khi Can ngày là Canh Kim (庚)
Can khácNgũ hành và âm dươngThập thần
Giáp Mộc (甲)Mộc DươngThiên Tài (偏財)
Ất Mộc (乙)Mộc ÂmChính Tài (正財)
Bính Hỏa (丙)Hỏa DươngThiên Quan (偏官)
Đinh Hỏa (丁)Hỏa ÂmChính Quan (正官)
Mậu Thổ (戊)Thổ DươngThiên Ấn (偏印)
Kỷ Thổ (己)Thổ ÂmChính Ấn (正印)
Canh Kim (庚)Kim DươngTỷ Kiên (比肩)
Tân Kim (辛)Kim ÂmKiếp Tài (劫財)
Nhâm Thủy (壬)Thủy DươngThực Thần (食神)
Quý Thủy (癸)Thủy ÂmThương Quan (傷官)

Các can được đọc là vị trí phối ngẫu

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 庚, Chính Tài là 乙 và Chính Quan là 丁. Nếu bạn không cho biết giới tính, vị trí này sẽ không được đọc.

Các Địa chi chứa 庚

Đây là nơi 庚 ẩn trong các Địa chi (Tàng can). Tỷ lệ là phần trong ba mươi ngày của chi đó mà 庚 chiếm giữ.

Các Địa chi chứa 庚
Địa chiCon giápVị tríTỷ lệ
巳Rắntrung khí (中氣)24.0%
申Khỉbản khí (本氣)52.0%
酉Gà trốngdư khí (餘氣)34.3%