Cơ sở tính toán

Thiên can

Kỷ Thổ (己) — Thổ, Âm

Ngũ hành và âm dương của Thiên can 己, cách nó đọc chín can còn lại (Thập thần) và những Địa chi chứa nó — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của Saju-Link.

Kỷ Thổ (己) là Thiên can thứ sáu trong mười Thiên can

己 là Thiên can thứ sáu trong mười Thiên can. Ngũ hành của nó là Thổ và âm dương là Âm. Saju-Link gọi người có Can ngày là 己 là "Kỷ Thổ (己)".

Dòng mà màn hình kết quả hiển thị cho Can ngày này là: "Đất ruộng. Nhận vào bất cứ thứ gì đến rồi nuôi lớn, thiên về chăm lo hơn là phô ra." Dòng này không liên quan đến bảng hay điểm số bên dưới.

Cách đọc các can khác (Thập thần)

Khi Can ngày là 己, mỗi can trong mười can được đọc như sau. Cách đọc có chiều: đây là cách 己 đọc can kia, còn khi can kia đọc 己 thì có thể ra một tên khác.

Thập thần khi Can ngày là Kỷ Thổ (己)
Can khácNgũ hành và âm dươngThập thần
Giáp Mộc (甲)Mộc DươngChính Quan (正官)
Ất Mộc (乙)Mộc ÂmThiên Quan (偏官)
Bính Hỏa (丙)Hỏa DươngChính Ấn (正印)
Đinh Hỏa (丁)Hỏa ÂmThiên Ấn (偏印)
Mậu Thổ (戊)Thổ DươngKiếp Tài (劫財)
Kỷ Thổ (己)Thổ ÂmTỷ Kiên (比肩)
Canh Kim (庚)Kim DươngThương Quan (傷官)
Tân Kim (辛)Kim ÂmThực Thần (食神)
Nhâm Thủy (壬)Thủy DươngChính Tài (正財)
Quý Thủy (癸)Thủy ÂmThiên Tài (偏財)

Các can được đọc là vị trí phối ngẫu

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 己, Chính Tài là 壬 và Chính Quan là 甲. Nếu bạn không cho biết giới tính, vị trí này sẽ không được đọc.

Các Địa chi chứa 己

Đây là nơi 己 ẩn trong các Địa chi (Tàng can). Tỷ lệ là phần trong ba mươi ngày của chi đó mà 己 chiếm giữ.

Các Địa chi chứa 己
Địa chiCon giápVị tríTỷ lệ
丑Trâubản khí (本氣)58.7%
午Ngựatrung khí (中氣)32.3%
未Cừubản khí (本氣)58.7%