Cơ sở tính toán

Trụ ngày

Trụ ngày 壬午

Cách Saju-Link đọc Trụ ngày 壬午 — các can mà Chi ngày chứa là gì đối với Can ngày — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của nó.

壬午 là Trụ ngày số 19 trong chu kỳ sáu mươi

Khi can chi của ngày sinh là 壬午, Can ngày là 壬 (Thủy, Dương) và Chi ngày là 午 (Ngựa). Trong chu kỳ sáu mươi, đây là tổ hợp số 19.

Saju-Link gọi người có Can ngày là 壬 là "Nhâm Thủy (壬)", và dòng mà màn hình kết quả hiển thị là: "Sông và biển. Tầm nhìn rộng, có con mắt nhìn ra dòng chảy của sự việc." Dòng này không liên quan đến phần giải đọc bên dưới hay điểm số.

Các can mà Chi ngày 午 chứa là gì đối với Can ngày

Chi ngày là vị trí phối ngẫu. Đọc từ Can ngày 壬, các can mà 午 chứa như sau. Can bản khí (丁) là năng lượng đại diện của chi.

Tàng can của Chi ngày 壬午
Tàng canVị tríTỷ lệĐối với Can ngày 壬
Bính Hỏa (丙)dư khí (餘氣)34.3%Thiên Tài (偏財)
Kỷ Thổ (己)trung khí (中氣)32.3%Chính Quan (正官)
Đinh Hỏa (丁)bản khí (本氣)33.3%Chính Tài (正財)

Vị trí phối ngẫu và Trụ ngày này

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 壬, Chính Tài là 丁 và Chính Quan là 己.

Đối với nam giới, vị trí phối ngẫu (Chính Tài) là 丁. 丁 được chứa trong 午 (bản khí (本氣)).

Đối với nữ giới, vị trí phối ngẫu (Chính Quan) là 己. 己 được chứa trong 午 (trung khí (中氣)).

Các Trụ ngày lân cận và các ký tự cấu thành

Trong chu kỳ sáu mươi, Trụ ngày trước là 辛巳 và Trụ ngày sau là 癸未.

Nó gồm Nhâm Thủy (壬) và 午 (Ngựa).