Cơ sở tính toán

Trụ ngày

Trụ ngày 戊戌

Cách Saju-Link đọc Trụ ngày 戊戌 — các can mà Chi ngày chứa là gì đối với Can ngày — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của nó.

戊戌 là Trụ ngày số 35 trong chu kỳ sáu mươi

Khi can chi của ngày sinh là 戊戌, Can ngày là 戊 (Thổ, Dương) và Chi ngày là 戌 (Chó). Trong chu kỳ sáu mươi, đây là tổ hợp số 35.

Saju-Link gọi người có Can ngày là 戊 là "Mậu Thổ (戊)", và dòng mà màn hình kết quả hiển thị là: "Đất rộng và núi. Khó lay và dễ tựa vào, dù đã quyết rồi thì rất chậm đổi." Dòng này không liên quan đến phần giải đọc bên dưới hay điểm số.

Các can mà Chi ngày 戌 chứa là gì đối với Can ngày

Chi ngày là vị trí phối ngẫu. Đọc từ Can ngày 戊, các can mà 戌 chứa như sau. Can bản khí (戊) là năng lượng đại diện của chi.

Tàng can của Chi ngày 戊戌
Tàng canVị tríTỷ lệĐối với Can ngày 戊
Tân Kim (辛)dư khí (餘氣)31.0%Thương Quan (傷官)
Đinh Hỏa (丁)trung khí (中氣)10.3%Chính Ấn (正印)
Mậu Thổ (戊)bản khí (本氣)58.7%Tỷ Kiên (比肩)

Vị trí phối ngẫu và Trụ ngày này

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 戊, Chính Tài là 癸 và Chính Quan là 乙.

Đối với nam giới, vị trí phối ngẫu (Chính Tài) là 癸. 癸 không được chứa trong 戌.

Đối với nữ giới, vị trí phối ngẫu (Chính Quan) là 乙. 乙 không được chứa trong 戌.

Các Trụ ngày lân cận và các ký tự cấu thành

Trong chu kỳ sáu mươi, Trụ ngày trước là 丁酉 và Trụ ngày sau là 己亥.

Nó gồm Mậu Thổ (戊) và 戌 (Chó).