卯 là Địa chi thứ tư trong mười hai Địa chi
卯 là Địa chi thứ tư trong mười hai Địa chi và thuộc con giáp Thỏ. Khi Chi tháng sinh là 卯, mùa là mùa xuân và hành làm chủ mùa là Mộc.
Khi Chi ngày sinh là 卯, ký tự này là vị trí phối ngẫu. Bên dưới là các can mà chi này chứa và chúng là gì đối với Can ngày.
Các can mà chi này chứa (Tàng can)
Một chi là một ký tự hiển thị nhưng bên trong chứa các can. Tỷ lệ là cách ba mươi ngày của chi được chia cho các can, và can bản khí là năng lượng đại diện của chi.
| Can | Ngũ hành và âm dương | Vị trí | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Giáp Mộc (甲) | Mộc Dương | dư khí (餘氣) | 34.3% |
| Ất Mộc (乙) | Mộc Âm | bản khí (本氣) | 65.7% |
Sức mạnh của ngũ hành khi Chi tháng là 卯
Khi Chi tháng sinh là 卯, mỗi hành nhận một trạng thái (Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử), và trạng thái đó trở thành hệ số nhân áp dụng cho sức mạnh của hành.
| Ngũ hành | Trạng thái | Hệ số nhân |
|---|---|---|
| Mộc | Vượng (旺) | 1.5 |
| Hỏa | Tướng (相) | 1.2 |
| Thổ | Tử (死) | 0.5 |
| Kim | Tù (囚) | 0.7 |
| Thủy | Hưu (休) | 0.9 |
Thập thần theo Can ngày
Cùng các Tàng can của 卯 sẽ thành những Thập thần khác nhau tùy theo Can ngày. Khi 卯 là Chi ngày, bảng này là cách đọc vị trí phối ngẫu.
| Can ngày | Giáp Mộc (甲) — dư khí (餘氣) | Ất Mộc (乙) — bản khí (本氣) |
|---|---|---|
| Giáp Mộc (甲) | Tỷ Kiên (比肩) | Kiếp Tài (劫財) |
| Ất Mộc (乙) | Kiếp Tài (劫財) | Tỷ Kiên (比肩) |
| Bính Hỏa (丙) | Thiên Ấn (偏印) | Chính Ấn (正印) |
| Đinh Hỏa (丁) | Chính Ấn (正印) | Thiên Ấn (偏印) |
| Mậu Thổ (戊) | Thiên Quan (偏官) | Chính Quan (正官) |
| Kỷ Thổ (己) | Chính Quan (正官) | Thiên Quan (偏官) |
| Canh Kim (庚) | Thiên Tài (偏財) | Chính Tài (正財) |
| Tân Kim (辛) | Chính Tài (正財) | Thiên Tài (偏財) |
| Nhâm Thủy (壬) | Thực Thần (食神) | Thương Quan (傷官) |
| Quý Thủy (癸) | Thương Quan (傷官) | Thực Thần (食神) |
