Saju được viết bằng hai loại chữ
Tám chữ của Saju được chia thành chữ trên và chữ dưới. Chữ trên là một trong mười Thiên can (天干), còn chữ dưới là một trong mười hai Địa chi (地支).
Bạn có thể xem Thiên can là tên gọi cho một loại năng lượng, còn Địa chi là tên gọi cho một thời điểm và một vị trí. Không cần học thuộc lòng, cũng như bạn không cần thuộc tên các ngày trong tuần; chỉ cần tra trong các bảng bên dưới. Bốn trụ trở thành tám chữ như thế nào được giải thích trong hướng dẫn về biểu đồ sinh.
Mười Thiên can
Có mười Thiên can. Ngũ hành (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) mỗi hành có hai Thiên can, và trong mỗi cặp, chữ đầu là Dương (陽) còn chữ sau là Âm (陰).
| Thiên can | Ngũ hành và âm dương |
|---|---|
| Giáp Mộc (甲) | Mộc Dương |
| Ất Mộc (乙) | Mộc Âm |
| Bính Hỏa (丙) | Hỏa Dương |
| Đinh Hỏa (丁) | Hỏa Âm |
| Mậu Thổ (戊) | Thổ Dương |
| Kỷ Thổ (己) | Thổ Âm |
| Canh Kim (庚) | Kim Dương |
| Tân Kim (辛) | Kim Âm |
| Nhâm Thủy (壬) | Thủy Dương |
| Quý Thủy (癸) | Thủy Âm |
Thiên can của ngày bạn sinh ra được gọi là Can ngày (日干), và đó là chữ chỉ về chính bạn.
Mười hai Địa chi
Có mười hai Địa chi, và mỗi chữ gắn với một con giáp. Vì vậy, mười hai Địa chi chính là mười hai con giáp.
| Nhánh Đất | Con Giáp |
|---|---|
| 子 | Chuột |
| 丑 | Trâu |
| 寅 | Hổ |
| 卯 | Thỏ |
| 辰 | Rồng |
| 巳 | Rắn |
| 午 | Ngựa |
| 未 | Dê |
| 申 | Khỉ |
| 酉 | Gà |
| 戌 | Chó |
| 亥 | Heo |
Một Địa chi trông như một chữ duy nhất, nhưng bên trong nó chứa các thiên can. Những can này được gọi là tàng can (支藏干). Địa chi chứa những can nào và mỗi can chiếm bao nhiêu đều được trình bày trong mục từ điển của từng Địa chi. Về cách xác định con giáp, xin xem hướng dẫn về con giáp.
Trụ Ngày — một Thiên can và một Địa chi ghép thành cặp
Mỗi trụ của Saju gồm hai chữ: một Thiên can ghép với một Địa chi. Trụ của ngày bạn sinh ra là Trụ Ngày (日柱).
Ghép lần lượt Thiên can với Địa chi, bạn sẽ có sáu mươi tổ hợp, từ 甲子, 乙丑, 丙寅 cho đến 癸亥. Chu kỳ này được gọi là Lục thập hoa giáp. Con số là sáu mươi chứ không phải 10 × 12 = 120 vì một Thiên can Dương chỉ ghép với Địa chi Dương, và một Thiên can Âm chỉ ghép với Địa chi Âm.
Chữ trên của Trụ Ngày chính là Can ngày mà bạn đã gặp ở trên. Các mục giải thích từng trụ một nằm trong các từ điển Thiên can, Địa chi và Trụ Ngày ở cuối danh sách hướng dẫn.
