Cơ sở tính toán

Trụ ngày

Trụ ngày 己丑

Cách Saju-Link đọc Trụ ngày 己丑 — các can mà Chi ngày chứa là gì đối với Can ngày — được trình bày đúng như quy tắc tính toán của nó.

己丑 là Trụ ngày số 26 trong chu kỳ sáu mươi

Khi can chi của ngày sinh là 己丑, Can ngày là 己 (Thổ, Âm) và Chi ngày là 丑 (Trâu). Trong chu kỳ sáu mươi, đây là tổ hợp số 26.

Saju-Link gọi người có Can ngày là 己 là "Kỷ Thổ (己)", và dòng mà màn hình kết quả hiển thị là: "Đất ruộng. Nhận vào bất cứ thứ gì đến rồi nuôi lớn, thiên về chăm lo hơn là phô ra." Dòng này không liên quan đến phần giải đọc bên dưới hay điểm số.

Các can mà Chi ngày 丑 chứa là gì đối với Can ngày

Chi ngày là vị trí phối ngẫu. Đọc từ Can ngày 己, các can mà 丑 chứa như sau. Can bản khí (己) là năng lượng đại diện của chi.

Tàng can của Chi ngày 己丑
Tàng canVị tríTỷ lệĐối với Can ngày 己
Quý Thủy (癸)dư khí (餘氣)31.0%Thiên Tài (偏財)
Tân Kim (辛)trung khí (中氣)10.3%Thực Thần (食神)
Kỷ Thổ (己)bản khí (本氣)58.7%Tỷ Kiên (比肩)

Vị trí phối ngẫu và Trụ ngày này

Myeongri truyền thống đọc vị trí phối ngẫu là Chính Tài (正財) đối với nam giới và Chính Quan (正官) đối với nữ giới. Khi Can ngày là 己, Chính Tài là 壬 và Chính Quan là 甲.

Đối với nam giới, vị trí phối ngẫu (Chính Tài) là 壬. 壬 không được chứa trong 丑.

Đối với nữ giới, vị trí phối ngẫu (Chính Quan) là 甲. 甲 không được chứa trong 丑.

Các Trụ ngày lân cận và các ký tự cấu thành

Trong chu kỳ sáu mươi, Trụ ngày trước là 戊子 và Trụ ngày sau là 庚寅.

Nó gồm Kỷ Thổ (己) và 丑 (Trâu).