Các ví dụ này là gì
Ba người dưới đây không có thật. Ngày sinh của họ được chọn để minh họa một điểm. Kết quả được tạo ra bằng cùng một công cụ tính toán và cùng các thành phần màn hình hiển thị kết quả miễn phí khi bạn nhập ngày sinh của chính mình, nên những gì bạn thấy ở đây giống với những gì bạn sẽ nhận được.
Màn hình miễn phí hiển thị bốn trụ, Nhật can và sức mạnh của năm yếu tố. Việc Nhật can mạnh hay yếu (trụ ngày mạnh / yếu) và do đó cần yếu tố nào (yếu tố cân bằng) thuộc về Nội dung bao gồm trong báo cáo trả phí, nên các ví dụ này cũng không hiển thị chúng.
Mỗi ví dụ được đọc theo cùng một thứ tự. Trước hết, tìm Nhật can — Thiên can của ngày bạn sinh — trong bốn trụ. Sau đó, xem các yếu tố mạnh nhất và yếu nhất trong thanh biểu đồ, và cuối cùng đối chiếu với mùa của tháng sinh. Nếu các chữ còn xa lạ, hãy bắt đầu với Thiên can, Địa chi và Trụ Ngày — Cách đọc các chữ trong Saju.
Ví dụ 1 — Ất Mộc (乙): Nhật can và yếu tố mạnh nhất khác nhau
Ngày sinh giả định là 1988-09-17 11:00 (dương lịch). Lá số có các trụ sau. Trụ năm: 戊辰 (mu-jin). Trụ tháng: 辛酉 (sin-yu). Trụ ngày: 乙亥 (eul-hae). Trụ giờ: 辛巳 (sin-sa).
Thiên can của ngày sinh là Nhật can — ở đây là Ất Mộc (乙) (Mộc). Mô tả tính cách một dòng mà Saju-Link gắn với mỗi Nhật can như sau: Dây leo — loài cỏ mềm dẻo. Uốn theo hoàn cảnh để tiếp tục đi tới, và không gãy.
Trong thanh yếu tố, phần lớn nhất là Kim với 56%, và phần nhỏ nhất là Hỏa với 4%. Yếu tố của Nhật can là Mộc, nhưng yếu tố mạnh nhất lại là Kim. Yếu tố của Nhật can và yếu tố mạnh nhất có thể khác nhau — đó là điểm chính của ví dụ này.
Mùa của tháng sinh là Kim, cùng phía với yếu tố mạnh nhất. Cách mùa đẩy một yếu tố lên là một phần của phép tính sức mạnh, và phương pháp được mô tả trong Yếu Tố Cân Bằng — Năng Lượng Cần Thiết Hiện Tại.
Các Thiên can ẩn (Tàng can) bên trong Địa chi của ngày (亥) là: 戊 · 甲 · 壬. Tàng can được tính vào sức mạnh của mỗi yếu tố, nên nếu chỉ đếm tám chữ nhìn thấy, thanh biểu đồ có thể trông không nhất quán.
Với ví dụ này, các mục đáng đọc thêm là Ất Mộc (乙) — Mộc, Âm, Trụ ngày 乙亥 và 亥 — Địa chi của Lợn.
Bảng sao của bạn
Saju thể hiện năm, tháng, ngày và giờ sinh dưới dạng hai ký tự mỗi cái. Mọi thứ bên dưới đều được đọc từ tám ký tự này.
Nhật can
Ất Mộc (乙)
Dây leo — loài cỏ mềm dẻo. Uốn theo hoàn cảnh để tiếp tục đi tới, và không gãy.
- Con giáp
- Thìn
- Mùa sinh
- Kim
Thế lực ngũ hành
- Mộc
- 9%
- Hỏa
- 4%
- Thổ
- 22%
- Kim
- 56%
- Thủy
- 9%
- Mạnh nhất
- Kim
- Mỏng nhất
- Hỏa
Ví dụ 2 — Kỷ Thổ (己): một lá số thiếu một yếu tố
Ngày sinh giả định là 1969-04-04 13:00 (dương lịch). Lá số có các trụ sau. Trụ năm: 己酉 (gi-yu). Trụ tháng: 丁卯 (jeong-myo). Trụ ngày: 己酉 (gi-yu). Trụ giờ: 庚午 (gyeong-o).
Thiên can của ngày sinh là Nhật can — ở đây là Kỷ Thổ (己) (Thổ). Mô tả tính cách một dòng mà Saju-Link gắn với mỗi Nhật can như sau: Đất ruộng. Nhận vào bất cứ thứ gì đến rồi nuôi lớn, thiên về chăm lo hơn là phô ra.
Trong thanh yếu tố, phần của Thủy là 0%, nghĩa là gần như không nhìn thấy trong thanh. Saju-Link chỉ ra riêng một yếu tố như vậy là yếu tố yếu nhất. Ngược lại, phần lớn nhất là Kim với 31%.
Mùa của tháng sinh là Mộc. Yếu tố của Nhật can (Thổ), yếu tố mạnh nhất (Kim) và mùa (Mộc) đều khác nhau, nên đây là ví dụ tốt để đọc riêng ba điều này.
Địa chi của năm (酉) ứng với con giáp: Dậu. Con giáp chỉ là một trong tám chữ — Địa chi của năm. Xem thêm trong Con Giáp ở đâu trong Saju?.
Với ví dụ này, các mục đáng đọc thêm là Kỷ Thổ (己) — Thổ, Âm, Trụ ngày 己酉 và 酉 — Địa chi của Gà.
Bảng sao của bạn
Saju thể hiện năm, tháng, ngày và giờ sinh dưới dạng hai ký tự mỗi cái. Mọi thứ bên dưới đều được đọc từ tám ký tự này.
Nhật can
Kỷ Thổ (己)
Đất ruộng. Nhận vào bất cứ thứ gì đến rồi nuôi lớn, thiên về chăm lo hơn là phô ra.
- Con giáp
- Dậu
- Mùa sinh
- Mộc
Thế lực ngũ hành
- Mộc
- 22%
- Hỏa
- 30%
- Thổ
- 17%
- Kim
- 31%
- Thủy
- 0%
- Mạnh nhất
- Kim
- Mỏng nhất
- Thủy
Ví dụ 3 — Đinh Hỏa (丁): một lá số lệch nặng về một phía
Ngày sinh giả định là 1990-07-21 14:00 (dương lịch). Lá số có các trụ sau. Trụ năm: 庚午 (gyeong-o). Trụ tháng: 癸未 (gye-mi). Trụ ngày: 丁亥 (jeong-hae). Trụ giờ: 丁未 (jeong-mi).
Thiên can của ngày sinh là Nhật can — ở đây là Đinh Hỏa (丁) (Hỏa). Mô tả tính cách một dòng mà Saju-Link gắn với mỗi Nhật can như sau: Ánh nến. Cháy lặng lẽ và bền, sưởi ấm người gần nhất trước.
Yếu tố của Nhật can, yếu tố mạnh nhất và mùa đều tập trung về cùng một phía: Hỏa. Trong thanh yếu tố, phần của Hỏa là 52%, và yếu tố nhỏ nhất, Mộc, có 4%.
Việc lệch nặng về một phía tự nó không cho biết tốt hay xấu. Sự lệch đó là gánh nặng hay sức mạnh đối với Nhật can được quyết định riêng qua đánh giá trụ ngày mạnh / yếu và yếu tố cân bằng — các tiêu chí được công bố trong Yếu Tố Cân Bằng — Năng Lượng Cần Thiết Hiện Tại, còn bản đánh giá nằm trong Nội dung bao gồm trong báo cáo trả phí.
Các Thiên can ẩn (Tàng can) bên trong Địa chi của ngày (亥) là: 戊 · 甲 · 壬.
Với ví dụ này, các mục đáng đọc thêm là Đinh Hỏa (丁) — Hỏa, Âm, Trụ ngày 丁亥 và 亥 — Địa chi của Lợn.
Bảng sao của bạn
Saju thể hiện năm, tháng, ngày và giờ sinh dưới dạng hai ký tự mỗi cái. Mọi thứ bên dưới đều được đọc từ tám ký tự này.
Nhật can
Đinh Hỏa (丁)
Ánh nến. Cháy lặng lẽ và bền, sưởi ấm người gần nhất trước.
- Con giáp
- Ngọ
- Mùa sinh
- Hỏa
Thế lực ngũ hành
- Mộc
- 4%
- Hỏa
- 52%
- Thổ
- 27%
- Kim
- 5%
- Thủy
- 11%
- Mạnh nhất
- Hỏa
- Mỏng nhất
- Mộc
Thử với lá số của chính bạn
Nhập ngày và giờ sinh của bạn trong Bói Saju và bạn sẽ nhận được kết quả được tạo theo cùng cách như các ví dụ này. Các giá trị bạn nhập không được lưu trên máy chủ của chúng tôi — phương pháp được mô tả trong Một phương pháp không lưu trữ thông tin đã nhập.
Để đối chiếu trụ ngày hôm nay với lá số của bạn, hãy dùng Vận mệnh hôm nay.
